african american vernacular english
A student uses African American Vernacular English phrases while chatting with friends in the school hallway.
African American Vernacular English (Danh từ riêng): Một dạng tiếng Anh Mỹ phi chuẩn mực, đặc trưng được sử dụng bởi người Mỹ gốc Phi tại Hoa Kỳ. Đây là một phương ngữ xã hội (sociolect) có hệ thống ngữ pháp, từ vựng và cách phát âm riêng biệt, khác biệt với tiếng Anh Mỹ chuẩn (Standard American English).
- (Nhiều nhà ngôn ngữ học công nhận African American Vernacular English là một phương ngữ hợp lệ với các quy tắc riêng.)
- (Việc sử dụng African American Vernacular English trong văn học làm tăng tính chân thực cho giọng điệu của các nhân vật.)
"to be fluent in African American Vernacular English": thành thạo phương ngữ này.
- She is fluent in African American Vernacular English and can switch codes easily. (Cô ấy thành thạo African American Vernacular English và có thể chuyển đổi mã ngôn ngữ dễ dàng.)
"features of African American Vernacular English": các đặc điểm của phương ngữ này.
- The habitual "be" is a key feature of African American Vernacular English. (Trợ động từ "be" chỉ thói quen là một đặc điểm chính của African American Vernacular English.)
AAVE (Danh từ viết tắt): Dạng viết tắt phổ biến của African American Vernacular English.
- AAVE is often studied in sociolinguistics courses. (AAVE thường được nghiên cứu trong các khóa học ngôn ngữ học xã hội.)
Black English (Danh từ): Tên gọi khác, ít chính xác hơn, dùng để chỉ cùng một phương ngữ.
- Ebonics: Một thuật ngữ thay thế, được đặt ra vào những năm 1970, nhấn mạnh nguồn gốc châu Phi của phương ngữ này.
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này.
- "to speak the language of the streets": nói theo cách thông tục, không trang trọng, thường liên quan đến AAVE.
- He doesn't just speak standard English; he also speaks the language of the streets, using AAVE. (Anh ấy không chỉ nói tiếng Anh chuẩn; anh ấy còn nói ngôn ngữ đường phố, sử dụng AAVE.)